defoliated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm rụng lá, bị ngắt lá: Mô tả trạng thái của cây cối hoặc thực vật đã bị mất hết lá, thường do tác động từ bên ngoài như hóa chất, côn trùng, bệnh tật hoặc các yếu tố môi trường khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The forest was completely defoliated after the chemical spray. (Khu rừng đã bị rụng lá hoàn toàn sau đợt phun hóa chất.)
- The defoliated branches stood stark against the winter sky. (Những cành cây trụi lá đứng sừng sững trên nền trời mùa đông.)
- The caterpillar infestation left the trees defoliated and weak. (Sự phá hoại của sâu bướm đã khiến những cái cây bị rụng hết lá và yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A defoliated landscape": Một cảnh quan bị trụi lá, thường gợi lên hình ảnh tàn phá, hoang tàn hoặc mùa đông.
- The war left behind a defoliated landscape. (Chiến tranh để lại một cảnh quan trụi lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Defoliate (động từ): Làm rụng lá, ngắt lá.
- The herbicide was used to defoliate the crops before harvest. (Thuốc diệt cỏ được dùng để làm rụng lá cây trồng trước khi thu hoạch.)
- Defoliation (danh từ): Sự rụng lá, sự làm rụng lá.
- The defoliation of the trees was caused by a severe drought. (Sự rụng lá của cây cối là do một đợt hạn hán nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Bare: Trơ trụi, không có lá.
- Denuded: Bị lột trụi, bị làm trơ ra (thường dùng cho cây hoặc đất).
- Stripped: Bị lột sạch, bị tước đi.
Từ trái nghĩa
- Foliaged: Có nhiều lá.
- Leafy: Đầy lá, nhiều lá.
- Verdant: Xanh tươi, phủ đầy cây cỏ.
Adjective
- bị làm rụng lá, ngắt lá