defoliated

Học thuật
Thân thiện
defoliated

The farmer surveyed his defoliated orchard after the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm rụng , bị ngắt : Mô tả trạng thái của cây cối hoặc thực vật đã bị mất hết , thường do tác động từ bên ngoài như hóa chất, côn trùng, bệnh tật hoặc các yếu tố môi trường khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The forest was completely defoliated after the chemical spray. (Khu rừng đã bị rụng hoàn toàn sau đợt phun hóa chất.)
    • The defoliated branches stood stark against the winter sky. (Những cành cây trụi đứng sừng sững trên nền trời mùa đông.)
    • The caterpillar infestation left the trees defoliated and weak. (Sự phá hoại của sâu bướm đã khiến những cái cây bị rụng hết yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A defoliated landscape": Một cảnh quan bị trụi , thường gợi lên hình ảnh tàn phá, hoang tàn hoặc mùa đông.
    • The war left behind a defoliated landscape. (Chiến tranh để lại một cảnh quan trụi .)
Biến thể từ gần giống
  • Defoliate (động từ): Làm rụng , ngắt .
    • The herbicide was used to defoliate the crops before harvest. (Thuốc diệt cỏ được dùng để làm rụng cây trồng trước khi thu hoạch.)
  • Defoliation (danh từ): Sự rụng , sự làm rụng .
    • The defoliation of the trees was caused by a severe drought. (Sự rụng của cây cối do một đợt hạn hán nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bare: Trơ trụi, không .
  • Denuded: Bị lột trụi, bị làm trơ ra (thường dùng cho cây hoặc đất).
  • Stripped: Bị lột sạch, bị tước đi.
Từ trái nghĩa
  • Foliaged: nhiều .
  • Leafy: Đầy , nhiều .
  • Verdant: Xanh tươi, phủ đầy cây cỏ.
defoliated

The farmer surveyed his defoliated orchard after the storm.

Adjective
  1. bị làm rụng , ngắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự