deflectivity
/,diflek'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính phản xạ, tính lệch hướng: Khả năng của một vật liệu hoặc bề mặt làm lệch hướng hoặc phản xạ một dòng chảy, tia sáng, sóng hoặc lực tác động lên nó.
- Tính uốn xuống được: (Trong kỹ thuật) Khả năng của một cấu trúc hoặc vật liệu có thể bị uốn cong hoặc làm lệch đi dưới tác động của lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deflectivity of the new composite material makes it ideal for protective gear. (Tính phản xạ của vật liệu composite mới khiến nó lý tưởng cho đồ bảo hộ.)
- Engineers measured the beam's deflectivity under various loads. (Các kỹ sư đã đo tính uốn được của dầm dưới các tải trọng khác nhau.)
- The radar's performance depends on the deflectivity of the surface it scans. (Hiệu suất của radar phụ thuộc vào tính phản xạ của bề mặt mà nó quét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acoustic deflectivity": Khả năng phản xạ hoặc làm lệch hướng sóng âm thanh.
- The room's acoustic deflectivity was enhanced with special wall panels. (Khả năng phản xạ âm thanh của căn phòng được cải thiện bằng các tấm tường đặc biệt.)
"Thermal deflectivity": Khả năng của một vật liệu trong việc làm lệch hướng hoặc phân tán nhiệt.
- The coating improves the material's thermal deflectivity. (Lớp phủ cải thiện khả năng phân tán nhiệt của vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Deflect (động từ): Làm lệch hướng, làm chệch đi.
- The shield is designed to deflect incoming projectiles. (Khiên được thiết kế để làm lệch hướng các vật thể bay tới.)
Deflection (danh từ): Sự lệch hướng, độ võng.
- The deflection of the bridge was within safe limits. (Độ võng của cây cầu nằm trong giới hạn an toàn.)
Deflective (tính từ): Có tính chất làm lệch hướng.
- The material has deflective properties. (Vật liệu có các đặc tính làm lệch hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Reflectivity (n): Tính phản xạ (thường dùng cho ánh sáng, sóng).
- Deviation capability (n): Khả năng làm lệch hướng.
- Bendability (n): Tính uốn được (nghĩa gần với "tính uốn xuống được").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deflectivity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deflectivity")
danh từ
- tính uốn xuống được