deflorate
/di'flɔ:rit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rụng hết hoa: "deflorate" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả trạng thái của một cây hoặc bộ phận của cây đã rụng hết hoa, không còn hoa nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the blooming season, the cherry tree becomes deflorate. (Sau mùa nở hoa, cây anh đào trở nên rụng hết hoa.)
- The botanist studied the deflorate branches to understand the plant's life cycle. (Nhà thực vật học nghiên cứu các cành đã rụng hết hoa để hiểu chu kỳ sống của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deflorate stage": giai đoạn rụng hoa.
- The plant enters its deflorate stage in late summer. (Cây bước vào giai đoạn rụng hoa vào cuối mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Defloration (danh từ): sự rụng hoa, hành động làm rụng hoa.
- The defloration of the entire garden was caused by the storm. (Cơn bão đã gây ra sự rụng hoa trên toàn bộ khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Flowerless: không có hoa, đã tàn hoa.
- Post-floral: sau khi nở hoa.
Lưu ý
- Từ "deflorate" rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp thông thường. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt là thực vật học.
- Không nên nhầm lẫn từ này với các từ có gốc "deflor-" khác (như "defloration" với nghĩa khác trong các ngữ cảnh không phải thực vật học). Trong phạm vi thực vật học, nó chỉ mô tả hiện tượng rụng hoa.
tính từ
- (thực vật học) rụng hết hoa