defloration
/,di:flɔ:'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phá trinh: Hành động làm mất đi sự trinh tiết của một người phụ nữ, thường thông qua quan hệ tình dục lần đầu.
- Sự làm mất đi sự tinh khôi, vẻ đẹp nguyên sơ: Hành động làm hỏng hoặc tước đi sự ngây thơ, vẻ đẹp thuần khiết ban đầu của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel deals with the theme of defloration and its social consequences. (Cuốn tiểu thuyết đề cập đến chủ đề sự phá trinh và những hậu quả xã hội của nó.)
- The industrial development led to the defloration of the pristine landscape. (Sự phát triển công nghiệp đã dẫn đến sự tàn phá vẻ đẹp nguyên sơ của cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích xã hội: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, học thuật, văn học hoặc pháp lý để nói về việc mất đi sự trinh nguyên, hơn là trong hội thoại thông thường.
- The legal code from that era had specific statutes regarding defloration. (Bộ luật từ thời đại đó có những điều khoản cụ thể liên quan đến sự phá trinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Deflower (Động từ): Làm mất trinh, phá trinh.
- He was accused of deflowering a young woman. (Anh ta bị buộc tội đã phá trinh một thiếu nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Deprivation of virginity: Sự tước đoạt sự trinh tiết.
- Violation: Sự xâm phạm, sự cưỡng bức (trong ngữ cảnh này).
Lưu ý sử dụng
- Tính trang trọng và nhạy cảm: "Defloration" là một từ mang tính học thuật, trang trọng và đề cập đến một chủ đề rất nhạy cảm. Nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn bản y học, pháp lý, nhân chủng học, hoặc văn học phân tích.
danh từ
- sự làm rụng hoa
- sự phá trinh; sự cưỡng dâm