deformational

Học thuật
Thân thiện
deformational

The heavy book left a deformational dent in the soft wood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến sự biến dạng: Mô tả những liên quan đến hoặc gây ra sự thay đổi về hình dạng hoặc kích thước của một vật thể hay một hình hình học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist studied the deformational processes that created the mountain range. (Nhà địa chất học nghiên cứu các quá trình biến dạng đã tạo ra dãy núi.)
    • This equation describes the deformational behavior of the material under stress. (Phương trình này mô tả hành vi biến dạng của vật liệu dưới tác động của ứng suất.)
    • The deformational features in the rock layers indicate ancient seismic activity. (Các đặc điểm biến dạng trong các lớp đá cho thấy hoạt động địa chấn cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deformational energy": Năng lượng biến dạng, năng lượng được lưu trữ trong một vật thể khi bị biến dạng đàn hồi.

    • The spring releases its stored deformational energy when it returns to its original shape. (Lò xo giải phóng năng lượng biến dạng được lưu trữ khi trở lại hình dạng ban đầu.)
  • "Deformational history": Lịch sử biến dạng, chuỗi các sự kiện biến dạng một khu vực hoặc vật thể đã trải qua.

    • Analyzing the rock's deformational history helps us understand the tectonic forces at work. (Phân tích lịch sử biến dạng của đá giúp chúng ta hiểu các lực kiến tạo đang hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Deformation (danh từ): Sự biến dạng.

    • The deformation of the metal was visible after the impact. (Sự biến dạng của kim loại có thể nhìn thấy được sau va chạm.)
  • Deform (động từ): Làm biến dạng, bị biến dạng.

    • Heat can deform plastic objects. (Nhiệt có thể làm biến dạng các vật thể bằng nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Distortional: (thuộc về) sự làm méo mó, biến dạng.
  • Strain-related: Liên quan đến sự biến dạng (trong học vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "deformational")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deformational")

deformational

The heavy book left a deformational dent in the soft wood.

Adjective
  1. liên quan tới, hay gây nên sự thay đổi, biến đổi về hình dạng, hay kích thước của một vật thể hoặc một hình hình học