defrauder

/di'frɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
defrauder

A defrauder tricked an elderly couple into giving him their savings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt: Một người cố ý lấy tiền, tài sản hoặc quyền lợi của người khác bằng cách sử dụng sự dối trá, lừa gạt hoặc biểu hiện sai sự thật.
    • Kẻ ăn gian: Một người hành vi gian lận, không trung thực để thu lợi bất chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested the defrauder who tricked elderly people out of their savings. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ lừa đảo đã lừa tiền tiết kiệm của những người cao tuổi.)
    • He was exposed as a defrauder who used fake investment schemes. (Hắn ta bị phát hiện một kẻ lừa đảo sử dụng các kế hoạch đầu giả mạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A convicted defrauder": Một kẻ lừa đảo đã bị kết án.

    • The company will not hire a convicted defrauder. (Công ty sẽ không thuê một kẻ lừa đảo đã bị kết án.)
  • "An elaborate defrauder": Một kẻ lừa đảo tinh vi, kế hoạch phức tạp.

    • The elaborate defrauder created a whole fake bank to deceive people. (Kẻ lừa đảo tinh vi đã tạo ra cả một ngân hàng giả để lừa gạt mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Defraud (động từ): Lừa đảo, lừa gạt.

    • He tried to defraud the insurance company. (Hắn ta đã cố gắng lừa đảo công ty bảo hiểm.)
  • Fraud (danh từ): Sự lừa đảo, gian lận; hoặc kẻ lừa đảo.

    • The businessman was charged with fraud. (Doanh nhân đó bị buộc tội lừa đảo.)
  • Fraudster (danh từ): Kẻ lừa đảo (từ đồng nghĩa gần với "defrauder").

    • Online fraudsters are becoming more common. (Những kẻ lừa đảo trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Swindler: Kẻ bịp bợm, lừa gạt.
  • Con artist: Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp (dùng mánh khóe).
  • Cheat: Kẻ gian lận, lừa gạt.
  • Scammer: Kẻ lừa đảo (thường dùng trong bối cảnh hiện đại như lừa đảo qua mạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "defrauder" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành vi lừa đảo thường xuất phát từ động từ "defraud" hoặc "cheat".) - To defraud someone of something: Lừa lấy cái đó của ai. - He defrauded the investors of millions of dollars. (Hắn ta đã lừa lấy hàng triệu đô la của các nhà đầu .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "defrauder". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm lừa đảo nói chung.) - To live by one's wits: Sống bằng mánh khóe, mưu mẹo (có thể bao hàm hành vi lừa đảo). - He doesn't have a real job; he lives by his wits. (Hắn ta không việc làm thực sự; hắn sống bằng mánh khóe.)

defrauder

A defrauder tricked an elderly couple into giving him their savings.

danh từ
  1. kẻ ăn gian, kẻ lừa gạt

Từ đồng nghĩa