degaussing

degaussing

The crew performs degaussing on the ship's hull.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Quá trình khử từ: "degaussing" quá trình làm cho thân tàu (bằng thép) không còn từ tính bằng cách tạo ra một từ trường đối nghịch.

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã tiến hành khử từ trên tàu chiến để bảo vệ khỏi mìn từ tính.)
  • (Khử từ rất cần thiết cho các tàu hoạt độngvùng nước hệ thống phát hiện từ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "degaussing station": trạm khử từ.

    • The ship was sent to a degaussing station before deployment. (Con tàu được gửi đến một trạm khử từ trước khi triển khai.)
  • "degaussing system": hệ thống khử từ.

    • Modern submarines have advanced degaussing systems to avoid detection. (Tàu ngầm hiện đại các hệ thống khử từ tiên tiến để tránh bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Degauss (động từ): khử từ (hành động).

    • They degaussed the ship's hull before the mission. (Họ đã khử từ thân tàu trước nhiệm vụ.)
  • Degausser (danh từ): thiết bị khử từ.

    • The technician used a degausser to neutralize the magnetic field. (Kỹ thuật viên đã sử dụng thiết bị khử từ để trung hòa từ trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Demagnetization: sự khử từ (quá trình tương tự).

    • Demagnetization is another term for degaussing in some contexts. (Khử từ một thuật ngữ khác cho degaussing trong một số ngữ cảnh.)
  • Depolarization: sự khử phân cực (ít phổ biến hơn, thường dùng trong vật ).

Các cụm từ liên quan
  • "to undergo degaussing": trải qua quá trình khử từ.
    • The vessel underwent degaussing to reduce its magnetic signature. (Tàu đã trải qua quá trình khử từ để giảm dấu hiệu từ tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "degaussing" do tính chuyên ngành kỹ thuật.