degrader
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm giảm chất lượng, làm hạ thấp giá trị: "degrader" chỉ một người hoặc tác nhân làm giảm chất lượng, đặc tính, hoặc giá trị của một vật gì đó, thường bằng cách thêm vào các thành phần rẻ tiền hơn (ví dụ như pha tạp kim loại rẻ vào tiền xu).
Ví dụ sử dụng
- (Những đồng xu cổ được phát hiện có chứa tạp chất, cho thấy có sự can thiệp của một kẻ làm giảm giá trị.)
- (Trong thế giới nghệ thuật, một kẻ làm giảm chất lượng có thể pha loãng sơn rẻ tiền với bột màu đắt đỏ để tăng lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a degrader of something": trở thành người làm suy giảm điều gì đó.
- He was known as a degrader of public trust by spreading false information. (Anh ta được biết đến như một kẻ làm suy giảm lòng tin công chúng bằng cách lan truyền thông tin sai lệch.)
"a moral degrader": kẻ làm đồi bại đạo đức.
- The film was criticized as a moral degrader for its violent content. (Bộ phim bị chỉ trích là một tác nhân làm đồi bại đạo đức vì nội dung bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Degradation (danh từ): sự suy thoái, sự hạ thấp phẩm chất.
- The degradation of the environment is a serious concern. (Sự suy thoái môi trường là một mối quan tâm nghiêm trọng.)
- Degrade (động từ): làm suy giảm, làm hạ thấp.
- Cheap materials degrade the quality of the product. (Vật liệu rẻ tiền làm suy giảm chất lượng sản phẩm.)
- Degrading (tính từ): mang tính hạ thấp, làm nhục.
- The workers faced degrading conditions in the factory. (Những công nhân phải đối mặt với điều kiện làm việc nhục nhã trong nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Corrupter: kẻ làm hỏng, làm suy đồi.
- Debaser: kẻ làm giảm giá trị (thường dùng trong bối cảnh tiền tệ hoặc kim loại).
- Adulterator: kẻ pha tạp chất (thường dùng trong thực phẩm hoặc hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Degrade into: suy thoái thành (một trạng thái tồi tệ hơn).
- The peaceful protest degraded into a violent riot. (Cuộc biểu tình hòa bình đã suy thoái thành một cuộc bạo loạn đẫm máu.)
- Degrade oneself: tự hạ thấp bản thân.
- He degraded himself by begging for money. (Anh ta tự hạ thấp bản thân bằng cách ăn xin tiền.)
Thành ngữ liên quan
- To be a degrader of one's own reputation: tự làm hoen ố danh tiếng của chính mình.
- By lying repeatedly, he became a degrader of his own reputation. (Bằng cách nói dối liên tục, anh ta đã trở thành kẻ tự làm hoen ố danh tiếng của chính mình.)