decorator
/'dekəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trang trí: Một người có chuyên môn trong việc làm đẹp, sắp xếp và tô điểm cho không gian nội thất (như nhà cửa, văn phòng) để tạo ra một môi trường thẩm mỹ và chức năng.
- Nhà thiết kế nội thất: Một nghề nghiệp chuyên về việc lên kế hoạch, lựa chọn màu sắc, đồ đạc, vật liệu và phụ kiện để tạo nên một không gian sống hoặc làm việc hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We hired a decorator to help us choose colors and furniture for our new apartment. (Chúng tôi thuê một người trang trí để giúp chọn màu sắc và đồ đạc cho căn hộ mới.)
- She works as an interior decorator for a prestigious design firm. (Cô ấy làm nhà trang trí nội thất cho một công ty thiết kế danh tiếng.)
- The decorator suggested using lighter curtains to make the room feel more spacious. (Người trang trí đề nghị dùng rèm cửa sáng màu hơn để căn phòng trông rộng rãi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Set decorator": Người trang trí bối cảnh (thường trong lĩnh vực điện ảnh, sân khấu), chịu trách nhiệm về việc lựa chọn và sắp đặt đồ đạc, đạo cụ cho một cảnh quay hoặc vở diễn.
- The set decorator won an award for her work on the historical film. (Người trang trí bối cảnh đã giành giải thưởng cho công việc của cô ấy trong bộ phim lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Interior decorator (n): Nhà trang trí nội thất (cụm từ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho 'decorator' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
- Decoration (n): Sự trang trí, đồ trang trí.
- The Christmas decorations are beautiful. (Những đồ trang trí Giáng Sinh thật đẹp.)
- Decorative (adj): Mang tính trang trí.
- The vase is more decorative than useful. (Chiếc bình mang tính trang trí nhiều hơn là hữu dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Interior designer: Nhà thiết kế nội thất (thường có phạm vi công việc rộng hơn, có thể bao gồm cả việc lập kế hoạch không gian cấu trúc).
- Designer: Nhà thiết kế (nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'decorator')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'decorator')
danh từ
- người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa...)