degree day

Noun
  1. Mức nhiệt trong ngày
  2. đơn vị dùng để thẩm định nhu cầu chất đốt cho việc làm nóng tòa nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

degree day
A student receives her diploma on degree day.