degustation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nếm thử, sự thưởng thức có chủ ý: Hành động nếm hoặc thử một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống một cách cẩn thận và có ý thức để đánh giá hương vị, chất lượng và đặc tính của nó.
- Buổi thưởng thức nhiều món ăn: Một bữa ăn hoặc sự kiện bao gồm nhiều phần ăn nhỏ, được phục vụ theo trình tự để người tham gia có thể nếm thử và so sánh nhiều hương vị khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wine expert's degustation of the new vintage was meticulous. (Việc nếm thử rượu vang mới của chuyên gia rất tỉ mỉ.)
- We attended a chocolate degustation event last weekend. (Chúng tôi đã tham dự một sự kiện thưởng thức sô-cô-la vào cuối tuần trước.)
- The restaurant offers a special five-course degustation menu. (Nhà hàng phục vụ một thực đơn thưởng thức năm món đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degustation menu": Thực đơn thưởng thức, thường là một chuỗi nhiều món ăn được chế biến tinh tế với khẩu phần nhỏ, cho phép thực khách trải nghiệm kỹ năng của đầu bếp và sự kết hợp hương vị.
- The chef's degustation menu showcases his creativity. (Thực đơn thưởng thức của đầu bếp thể hiện sự sáng tạo của ông ấy.)
"Wine degustation": Buổi thử rượu, một sự kiện có tổ chức để nếm và đánh giá nhiều loại rượu khác nhau.
- The wine degustation helped us understand the region's different grape varieties. (Buổi thử rượu đã giúp chúng tôi hiểu về các giống nho khác nhau của vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Degust (động từ, ít phổ biến): Nếm thử, thưởng thức từ từ và cẩn thận.
- He likes to degust his coffee slowly. (Anh ấy thích thưởng thức cà phê của mình một cách chậm rãi.)
Tasting (danh từ): Sự nếm thử, thường dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường.
- We went to a cheese tasting. (Chúng tôi đã đi đến một buổi nếm thử phô mai.)
Từ đồng nghĩa
- Tasting: Sự nếm thử, sự thử (thức ăn, đồ uống).
- Sampling: Sự lấy mẫu thử, sự thử nghiệm.
- Savoring: Sự thưởng thức từ từ, tận hưởng hương vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "degustation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "degustation")
Noun
- (sự) nếm, vị giác