dehorn
/di:'hɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cưa, cắt bỏ sừng (của một con vật): Hành động loại bỏ sừng của động vật, thường là gia súc, dê hoặc cừu, bằng các phương pháp như cưa, đốt hoặc sử dụng hóa chất để ngăn sừng mọc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Farmers often dehorn their cattle to prevent injuries. (Những người nông dân thường cưa sừng bò để ngăn ngừa thương tích.)
- The veterinarian will dehorn the young goat using a hot iron. (Bác sĩ thú y sẽ cắt sừng con dê non bằng một thanh sắt nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dehorning" (danh động từ): chỉ quá trình hoặc hành động cắt sừng.
- Dehorning is a common practice on dairy farms. (Việc cắt sừng là một thực hành phổ biến tại các trang trại bò sữa.)
- "Dehorned" (tính từ/quá khứ phân từ): mô tả con vật đã bị cắt sừng.
- The dehorned bull was much safer to handle. (Con bò đực đã bị cưa sừng trở nên an toàn hơn nhiều khi xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Disbud (ngoại động từ): Ngăn sừng mọc, thường bằng cách phá hủy mô sừng non ở động vật rất nhỏ. Đây là một phương pháp thay thế cho việc cắt sừng () khi sừng đã phát triển.
- It is less stressful to disbud a kid than to dehorn an adult goat. (Việc ngăn sừng mọc ở dê con ít gây căng thẳng hơn so với cưa sừng một con dê trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
- Remove the horns: cắt bỏ sừng.
- Horn removal: sự loại bỏ sừng (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dehorn".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dehorn".
ngoại động từ
- cưa sừng đi