dehortative
/di'hɔ:tətiv/
Học thuậtThân thiện
A friend gives a dehortative piece of advice to someone considering a risky action.
Định nghĩa
Tính từ:
- Để khuyên răn, để can ngăn: Dùng để mô tả một lời nói, hành động hoặc thông điệp có mục đích khuyên ai đó không nên làm một việc gì đó.
Danh từ:
- Điều khuyên răn, điều can ngăn: Bản thân lời khuyên hoặc sự can ngăn mang tính chất khuyên nhủ không nên làm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His tone was dehortative when he warned us about the risks. (Giọng điệu của anh ấy mang tính can ngăn khi anh ấy cảnh báo chúng tôi về những rủi ro.)
- The letter contained dehortative advice against the proposed investment. (Bức thư chứa đựng lời khuyên can ngăn đối với khoản đầu tư được đề xuất.)
Danh từ:
- She ignored her father's dehortative and went ahead with her plan. (Cô ấy phớt lờ lời can ngăn của cha và vẫn tiếp tục kế hoạch của mình.)
- The council issued a strong dehortative regarding the construction in the protected area. (Hội đồng đã đưa ra một lời can ngăn mạnh mẽ liên quan đến việc xây dựng trong khu vực được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "dehortative" đôi khi được dùng để chỉ một kiểu câu hoặc hình thái ngôn ngữ (mood) thể hiện sự khuyên ngăn, tương phản với "hortative" (khích lệ, động viên làm).
- Some languages have specific grammatical forms for the dehortative mood. (Một số ngôn ngữ có các hình thái ngữ pháp cụ thể cho thức khuyên ngăn.)
Biến thể và từ gần giống
Dehort (động từ): Khuyên can, khuyên ngăn.
- I must dehort you from taking such a drastic step. (Tôi phải khuyên can anh không nên thực hiện một bước đi quyết liệt như vậy.)
Dehortation (danh từ): Hành động khuyên can; lời khuyên can.
- His dehortation fell on deaf ears. (Lời khuyên can của anh ta không được ai nghe theo.)
Từ đồng nghĩa
- Dissuasive (adj): Có tính chất khuyên can, ngăn cản.
- Admonitory (adj): Có tính chất răn dạy, cảnh cáo (có thể bao hàm cả ý khuyên ngăn).
Từ trái nghĩa
- Hortative (adj): Có tính chất khích lệ, động viên (làm điều gì).
- Encouraging (adj): Khuyến khích, cổ vũ.
A friend gives a dehortative piece of advice to someone considering a risky action.
tính từ
- để khuyên răn, để can ngăn
danh từ
- điều khuyên răn, điều can ngăn