dehumanisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm mất tính người: Hành động hoặc quá trình tước bỏ những phẩm chất, quyền lợi, hoặc giá trị vốn có của con người, khiến một cá nhân hoặc nhóm người bị coi như không còn con người đầy đủ.
    • Sự làm cho trở nên dã man: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó trở nên tàn bạo, thiếu văn minh, hoặc mất đi sự nhân văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dehumanisation of prisoners is a serious violation of human rights. (Sự làm mất tính người của các nhân một sự vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.)
    • Propaganda often uses dehumanisation to make the enemy seem less than human. (Tuyên truyền thường sử dụng sự làm mất tính người để khiến kẻ thù trông có vẻ không phải con người.)
    • The novel explores the dehumanisation caused by long-term poverty. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự làm mất tính người gây ra bởi nghèo đói kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The process of dehumanisation": Quá trình làm mất tính người.

    • The process of dehumanisation in totalitarian regimes often starts with language. (Quá trình làm mất tính người trong các chế độ độc tài thường bắt đầu từ ngôn ngữ.)
  • "Systematic dehumanisation": Sự làm mất tính người hệ thống.

    • Historians study the systematic dehumanisation that preceded the genocide. (Các nhà sử học nghiên cứu sự làm mất tính người hệ thống đã diễn ra trước cuộc diệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dehumanise / Dehumanize (động từ): Làm mất tính người.

    • The regime's rhetoric sought to dehumanise its opponents. (Lời lẽ của chế độ tìm cách làm mất tính người của các đối thủ.)
  • Dehumanising / Dehumanizing (tính từ): tính chất làm mất tính người.

    • The prisoners were kept in dehumanising conditions. (Các nhân bị giữ trong những điều kiện làm mất tính người.)
Từ đồng nghĩa
  • Brutalisation: Sự làm cho trở nên tàn bạo, dã man.
  • Degradation: Sự làm giảm giá trị, sự hạ thấp nhân phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động được diễn đạt bằng động từ "dehumanise".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dehumanisation". Tuy nhiên, khái niệm thường xuất hiện trong các bối cảnh nói về sự tước đoạt nhân tính.)

Noun
  1. Sự làm mất tính người, sự làm cho trở nên dã man
  2. (sự) làm mất tính người