dehydrant

/di:'haidrənt/
Học thuật
Thân thiện
dehydrant

A chemist adds a dehydrant to a clear solution in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất loại nước: Một chất hóa học tác dụng loại bỏ nước hoặc hơi ẩm ra khỏi một chất khác, một vật liệu hoặc một môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Silica gel is a common dehydrant used in packaging to keep products dry. (Silica gel một chất loại nước phổ biến được dùng trong đóng gói để giữ sản phẩm khô ráo.)
    • This chemical process requires a powerful dehydrant to remove all moisture. (Quy trình hóa học này đòi hỏi một chất loại nước mạnh để loại bỏ tất cả hơi ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong hóa học tổng hợp: Trong phòng thí nghiệm, một dehydrant thường được thêm vào để thúc đẩy phản ứng loại nước, tạo ra sản phẩm mong muốn.
    • The chemist added a dehydrant to the mixture to facilitate the formation of the ester. (Nhà hóa học đã thêm một chất loại nước vào hỗn hợp để tạo điều kiện hình thành ester.)
Biến thể từ gần giống
  • Dehydrate (động từ): Làm khô, loại nước, mất nước.
    • The machine is used to dehydrate fruits for preservation. (Máy này được dùng để làm khô trái cây nhằm bảo quản.)
  • Dehydration (danh từ): Sự loại nước, sự mất nước.
    • Dehydration is a critical step in this manufacturing process. (Sự loại nước một bước quan trọng trong quy trình sản xuất này.)
Từ đồng nghĩa
  • Desiccant (danh từ): Chất hút ẩm, chất làm khô.
  • Drying agent (danh từ): Tác nhân làm khô.
Lưu ý
  • Dehydrant một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, công nghiệp bảo quản. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
dehydrant

A chemist adds a dehydrant to a clear solution in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) chất loại nước