dehydrated food

Học thuật
Thân thiện
dehydrated food

A hiker packs dehydrated food for a long trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn khô: Chỉ thực phẩm đã được loại bỏ phần lớn nước thông qua quá trình khử nước (dehydration), nhằm mục đích bảo quản được lâu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hikers often carry dehydrated food because it is lightweight and has a long shelf life. (Những người đi bộ đường dài thường mang theo thức ăn khô nhẹ thời hạn sử dụng lâu.)
    • You just need to add hot water to this package of dehydrated food to make a meal. (Bạn chỉ cần thêm nước nóng vào gói thức ăn khô này để một bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như leo núi, du lịch mạo hiểm, dự trữ lương thực khẩn cấp, hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm.
    • The emergency kit includes water, a first-aid kit, and dehydrated food. (Bộ đồ cứu hộ khẩn cấp bao gồm nước, bộ sơ cứu thức ăn khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Dehydration (n): Sự khử nước, quá trình làm khô.
    • Dehydration is a common method for food preservation. (Khử nước một phương pháp phổ biến để bảo quản thực phẩm.)
  • Freeze-dried food (n): Thức ăn sấy lạnh (một phương pháp khử nước chuyên biệt, thường cho chất lượng cao hơn).
    • Freeze-dried food retains more nutrients and flavor compared to some other dehydrated foods. (Thức ăn sấy lạnh giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hương vị hơn so với một số loại thức ăn khô khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Dried food: Thức ăn khô (cách gọi chung, có thể không nhất thiết qua quy trình công nghiệp khử nước hoàn toàn).
  • Preserved food: Thực phẩm được bảo quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "dehydrated food".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dehydrated food".

dehydrated food

A hiker packs dehydrated food for a long trail.

Noun
  1. thức ăn khô

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dehydrated food"