dehydrated foods
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực phẩm khử nước, thực phẩm sấy khô: Chỉ các loại thực phẩm đã được loại bỏ phần lớn nước thông qua các phương pháp như sấy khô, phơi nắng hoặc đông khô để bảo quản được lâu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hikers often carry dehydrated foods like dried fruits and beef jerky. (Những người đi bộ đường dài thường mang theo thực phẩm khử nước như trái cây sấy khô và thịt bò khô.)
- The store sells a variety of dehydrated foods for emergency kits. (Cửa hàng bán nhiều loại thực phẩm sấy khô cho bộ đồ dùng khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rehydrate dehydrated foods": làm ẩm/lấy lại nước cho thực phẩm khử nước.
- Before eating, you need to rehydrate the dehydrated foods by adding hot water. (Trước khi ăn, bạn cần làm ẩm thực phẩm khử nước bằng cách thêm nước nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Dehydrated food (n): thực phẩm khử nước (dạng số ít).
- This packet contains dehydrated food for one meal. (Gói này chứa thực phẩm khử nước cho một bữa ăn.)
Dehydration (n): sự khử nước, sự mất nước.
- Dehydration is a common method of food preservation. (Khử nước là một phương pháp bảo quản thực phẩm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Dried foods: thực phẩm khô, thực phẩm sấy khô.
- Preserved foods: thực phẩm được bảo quản.
Lưu ý
- Cụm từ "dehydrated foods" thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ chung các loại thực phẩm đã qua quá trình khử nước. Dạng số ít "dehydrated food" có thể dùng để chỉ loại thực phẩm này nói chung hoặc một phần thực phẩm cụ thể.
Noun
- giống dehydrated food