dehydrogenation

/di:,haidrədʤi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dehydrogenation

A chemist observes the dehydrogenation of a hydrocarbon in a laboratory setup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự loại hydro: Trong hóa học, "dehydrogenation" quá trình hóa học loại bỏ các nguyên tử hydro từ một phân tử hữu cơ. Đây một phản ứng oxy hóa quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dehydrogenation of alkanes produces alkenes. (Sự loại hydro từ ankan tạo ra anken.)
    • This catalyst is used for the dehydrogenation of ethylbenzene to styrene. (Chất xúc tác này được dùng cho quá trình loại hydro từ etylbenzen để tạo styren.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catalytic dehydrogenation": Sự loại hydro xúc tác.

    • Catalytic dehydrogenation is a key industrial process. (Sự loại hydro xúc tác một quy trình công nghiệp then chốt.)
  • "Oxidative dehydrogenation": Sự loại hydro oxy hóa.

    • Oxidative dehydrogenation uses oxygen as an oxidant. (Sự loại hydro oxy hóa sử dụng oxy làm chất oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dehydrogenate (động từ): Loại hydro.

    • The enzyme can dehydrogenate the alcohol. (Enzyme có thể loại hydro từ rượu.)
  • Dehydrogenase (danh từ): Dehydrogenaza, một loại enzyme xúc tác cho phản ứng loại hydro.

    • Lactate dehydrogenase is an important enzyme. (Lactat dehydrogenase một enzyme quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogen removal: Sự loại bỏ hydro.
  • Dehydrocyclization: Sự dehydro hóa vòng (một dạng phản ứng loại hydro tạo vòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

dehydrogenation

A chemist observes the dehydrogenation of a hydrocarbon in a laboratory setup.

danh từ
  1. (hoá học) sự loại hydro