dehydroretinol

Học thuật
Thân thiện
dehydroretinol

A scientist carefully measures a sample of dehydroretinol in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dehydroretinol một chất cồn độ nhớt cao, được tìm thấy chủ yếu trong cá nước ngọt. Đây một dạng của vitamin A, còn được gọi là vitamin A2, hoạt tính sinh họcđộng vật thấp hơn so với vitamin A1 (retinol).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dehydroretinol is an important form of vitamin A for some fish species. (Dehydroretinol một dạng quan trọng của vitamin A đối với một số loài .)
    • The study compared the biological activity of retinol and dehydroretinol in mammals. (Nghiên cứu so sánh hoạt tính sinh học của retinol dehydroretinolđộng vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh dinh dưỡng, dehydroretinol thường được đề cập khi nghiên cứu về các nguồn dạng thức khác nhau của vitamin A trong tự nhiên, đặc biệt các sinh vật thủy sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin A2: Tên gọi khác phổ biến cho dehydroretinol.
  • Retinol (Vitamin A1): Dạng vitamin A phổ biến hoạt động mạnh hơnđộng vật so với dehydroretinol.
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin A2
  • 3-Dehydroretinol (tên gọi hóa học chính xác hơn)
dehydroretinol

A scientist carefully measures a sample of dehydroretinol in the laboratory.

Noun
  1. chất cồn nhớt, dính trong cá nước ngọt, chứa vitamin A1