dehypnotize

/'di:'hipnətaiz/ Cách viết khác : (dehypnotize) /'di:'hipnətaiz/
Học thuật
Thân thiện
dehypnotize

The therapist dehypnotizes the patient in a calm office.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giải thôi miên: Hành động đưa một người đang trong trạng thái bị thôi miên trở lại trạng thái ý thức bình thường, tỉnh táo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The therapist will dehypnotize the patient after the session. (Nhà trị liệu sẽ giải thôi miên cho bệnh nhân sau buổi trị liệu.)
    • It is important to dehypnotize the subject gently and completely. (Việc giải thôi miên cho đối tượng một cách nhẹ nhàng hoàn toàn rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dehypnotize someone from a suggestion": giải thôi miên để xóa bỏ một ám thị cụ thể nào đó.
    • The goal was to dehypnotize him from the fear implanted during the show. (Mục tiêu giải thôi miên để xóa bỏ nỗi sợ hãi đã được cấy vào anh ta trong buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dehypnotization (danh từ): sự giải thôi miên, quá trình giải thôi miên.
    • The dehypnotization was successful, and the volunteer felt normal again. (Quá trình giải thôi miên đã thành công, tình nguyện viên cảm thấy bình thường trở lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bring out of hypnosis: đưa ra khỏi trạng thái thôi miên.
  • Awaken (from hypnosis): đánh thức (khỏi trạng thái thôi miên).
Từ trái nghĩa
  • Hypnotize: thôi miên.
  • Mesmerize: làm hoặc, thôi miên.
dehypnotize

The therapist dehypnotizes the patient in a calm office.

ngoại động từ
  1. giải thôi miên

Từ gần giống