deinocheirus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài khủng long ăn thịt: Một chi khủng long theropod sống vào cuối kỷ Phấn Trắng, được biết đến với đôi chi trước rất lớn và dài.
- Tên khoa học của một chi khủng long: "Deinocheirus" là tên gọi khoa học của một chi khủng long, có nghĩa là "bàn tay khủng khiếp" trong tiếng Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils of deinocheirus were first discovered in Mongolia. (Hóa thạch của deinocheirus lần đầu tiên được phát hiện ở Mông Cổ.)
- Deinocheirus is notable for its unusually long arms and large claws. (Deinocheirus đáng chú ý vì đôi tay dài bất thường và những móng vuốt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, bài viết về cổ sinh vật học và khủng long.
- The diet of deinocheirus is believed to have been omnivorous. (Chế độ ăn của deinocheirus được cho là ăn tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Deinocheiridae (n): Họ khủng long mà chi Deinocheirus thuộc về.
- Theropod (n): Nhóm khủng long ăn thịt chủ yếu đi bằng hai chân, bao gồm cả Deinocheirus.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh thông thường, vì đây là một danh từ riêng, một tên khoa học. Trong ngữ cảnh đại chúng, có thể mô tả là "a large, long-armed dinosaur" (một loài khủng long lớn có cánh tay dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
Noun
- loài khủng long ăn thịt kỷ Triat, có chân và cổ dài