deixis
Học thuậtThân thiện
The child uses deixis by pointing at a bright red balloon floating in the sky.
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Nghĩa chỉ xuất: Chức năng ngôn ngữ của việc chỉ định hoặc xác định một thực thể, sự kiện, hay vị trí dựa trên ngữ cảnh của cuộc nói hoặc viết. Việc hiểu các yếu tố này phụ thuộc vào kiến thức về bối cảnh giao tiếp (ví dụ: người nói, người nghe, thời gian, địa điểm).
- Nghĩa theo văn cảnh của các đại từ: Cách các từ như đại từ nhân xưng (tôi, bạn), từ chỉ định (này, kia), và trạng từ chỉ thời gian, địa điểm (bây giờ, ở đây, hôm qua) lấy nghĩa cụ thể từ tình huống giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Understanding deixis is crucial for interpreting pronouns like "I" or "here". (Hiểu về nghĩa chỉ xuất là rất quan trọng để giải thích các đại từ như "tôi" hay "ở đây".)
- The sentence "Meet me here tomorrow" contains three elements of deixis: "me", "here", and "tomorrow". (Câu "Gặp tôi ở đây vào ngày mai" chứa ba yếu tố chỉ xuất: "tôi", "ở đây", và "ngày mai".)
- Deixis links language directly to the context of the speech event. (Nghĩa chỉ xuất liên kết ngôn ngữ trực tiếp với ngữ cảnh của sự kiện lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Person deixis (Chỉ xuất nhân vật): Chỉ về người tham gia giao tiếp (ví dụ: ).
- In "Can you help me?", "you" and "me" are examples of person deixis. (Trong "Bạn có thể giúp tôi không?", "bạn" và "tôi" là ví dụ về chỉ xuất nhân vật.)
- Spatial deixis (Chỉ xuất không gian): Chỉ về vị trí hoặc phương hướng (ví dụ: ).
- "This book" implies the book is near the speaker, demonstrating spatial deixis. ("Cuốn sách này" ngụ ý cuốn sách ở gần người nói, thể hiện chỉ xuất không gian.)
- Temporal deixis (Chỉ xuất thời gian): Chỉ về thời điểm (ví dụ: ).
- The word "now" is a clear case of temporal deixis. (Từ "bây giờ" là một trường hợp rõ ràng của chỉ xuất thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Deictic (Tính từ): (thuộc về) chỉ xuất, có tính chất chỉ xuất.
- "This", "that", "I", and "here" are deictic words. ("Này", "kia", "tôi", và "ở đây" là những từ có tính chỉ xuất.)
- Deictically (Trạng từ): một cách chỉ xuất.
- The meaning is interpreted deictically. (Nghĩa được giải thích một cách chỉ xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Indexicality (Danh từ): Tính chỉ dẫn, tính chỉ số (một khái niệm tương tự trong ngữ dụng học và triết học ngôn ngữ, nhấn mạnh sự phụ thuộc vào ngữ cảnh).
- Contextual reference (Cụm danh từ): Sự quy chiếu theo ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "deixis" là một danh từ chuyên ngành và không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn "deixis".)
The child uses deixis by pointing at a bright red balloon floating in the sky.
Noun
- nghĩa theo văn cảnh của các đại từ
- nghĩa chỉ xuất