delacroix

Học thuật
Thân thiện
delacroix

A student studies a Delacroix painting in an art history book.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một hoạ nổi tiếng người Pháp: "Delacroix" họ của Eugène Delacroix (1798-1863), một trong những hoạ hàng đầu của trường phái Lãng mạn Pháp. Tên ông thường được dùng để chỉ chính con người sự nghiệp nghệ thuật của ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The museum is hosting an exhibition featuring works by Delacroix. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của Delacroix.)
    • Delacroix's use of color was revolutionary for his time. (Cách sử dụng màu sắc của Delacroix mang tính cách mạng trong thời đại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Delacroix": Một tác phẩm do Eugène Delacroix sáng tác.

    • The auction house sold a rare Delacroix for millions. (Nhà đấu giá đã bán một tác phẩm hiếm của Delacroix với giá hàng triệu.)
  • "Delacroix-esque" (tính từ, ít phổ biến): phong cách hoặc đặc điểm tương tự như tác phẩm của Delacroix, đặc biệt sự kịch tính màu sắc mãnh liệt.

    • The film's visual style was described as Delacroix-esque. (Phong cách hình ảnh của bộ phim được mô tả mang phong cách Delacroix.)
Biến thể từ liên quan
  • Romanticism (n): Chủ nghĩa Lãng mạn, trào lưu nghệ thuật Delacroix đại diện tiêu biểu.
  • Painter (n): Hoạ .
Từ đồng nghĩa
  • Eugène Delacroix: Tên đầy đủ của hoạ .
  • French Romantic painter: Hoạ Lãng mạn Pháp (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Delacroix" một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật, phê bình nghệ thuật văn hoá.
delacroix

A student studies a Delacroix painting in an art history book.

Noun
  1. hoạ lãng mạn người Pháp (1798-1863)

Từ đồng nghĩa