delaine

/də'lein/
Học thuật
Thân thiện
delaine

A woman wears a delaine dress to a garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng len mỏng: Một loại vải dệt từ len, đặc điểm nhẹ mỏng, thường được sử dụng để may quần áo phụ nữ vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dress was made of fine delaine. (Chiếc váy được làm từ hàng len mỏng loại tốt.)
    • Delaine was popular for summer dresses in the Victorian era. (Hàng len mỏng đã phổ biến cho những chiếc váy mùa vào thời đại Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Delaine wool": len dùng để dệt loại vải delaine, thường loại len mềm mịn.
    • The sheep's wool was perfect for producing delaine. (Len từ con cừu đó rất hoàn hảo để sản xuất hàng len mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muslin delaine (n): Một biến thể của delaine, thường pha trộn với sợi bông, tạo ra vải nhẹ hơn.
    • She preferred muslin delaine for its lightness. ( ấy thích loại vải len-bông mỏng hơn sự nhẹ nhàng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Light wool fabric: vải len nhẹ.
  • Wool muslin: vải len mỏng như vải muslin.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thời trang hoặc vật liệu của thế kỷ 19.
delaine

A woman wears a delaine dress to a garden party.

danh từ
  1. hàng len mỏng