delayed-action mine

/di'leid,ækʃn'main/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mìn nổ chậm: Một loại khí (thường mìn) được thiết kế để phát nổ sau một khoảng thời gian trì hoãn nhất định, không phải ngay lập tức khi bị kích hoạt. Khoảng thời gian này có thể được cài đặt trước hoặc được kích hoạt bởi một chế hẹn giờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were trained to identify and disarm delayed-action mines. (Các binh sĩ được huấn luyện để nhận diện gỡ mìn nổ chậm.)
    • The bridge was destroyed by a delayed-action mine placed the night before. (Cây cầu bị phá hủy bởi một quả mìn nổ chậm được đặt từ đêm hôm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delayed-action" như một tính từ ghép: Cụm từ này có thể được dùng như một tính từ ghép để mô tả các thiết bị khác chế hoạt động trì hoãn, mặc dù "delayed-action mine" cụm từ phổ biến nhất.
    • The concept is similar to a delayed-action mechanism in some cameras. (Nguyên này tương tự như chế chụp hẹn giờ (delayed-action) trong một số máy ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Time bomb (n): Bom hẹn giờ. (Thường dùng cho bom, trong khi "mine" thường chỉ khí đặt dưới đất hoặc dưới nước).
  • Booby trap (n): Bẫy mìn. (Có thể mìn nổ chậm hoặc mìn kích nổ ngay lập tức).
Từ đồng nghĩa
  • Time-delay mine: Mìn hẹn giờ (nghĩa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.

danh từ
  1. mìn nổ chậm