delectus

/di'lektəs/
Học thuật
Thân thiện
delectus

A student reads from a delectus in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách trích giảng: Một tuyển tập hoặc sách giáo khoa bao gồm các đoạn văn, bài thơ hoặc phần trích dẫn được lựa chọn, thường dùng cho mục đích giảng dạy hoặc học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Latin teacher assigned readings from the old delectus. (Giáo viên tiếng Latinh giao bài đọc từ cuốn sách trích giảng .)
    • This delectus contains passages from classical authors. (Cuốn sách trích giảng này chứa các đoạn văn từ các tác giả cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Greek delectus": Một sách trích giảng tiếng Hy Lạp.

    • He learned the basics of the language from a Greek delectus. (Anh ấy học những điều cơ bản của ngôn ngữ từ một sách trích giảng tiếng Hy Lạp.)
  • "A school delectus": Sách trích giảng dùng trong nhà trường.

    • The delectus was a standard textbook in Victorian schools. (Sách trích giảng một sách giáo khoa tiêu chuẩn trong các trường học thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthology (n): Tuyển tập văn học, thường phạm vi rộng hơn không nhất thiết dành riêng cho giảng dạy.
  • Chrestomathy (n): Tuyển tập các đoạn văn mẫu để học ngôn ngữ, rất gần nghĩa với "delectus".
  • Reader (n): Sách đọc, sách giáo khoa tập hợp các bài đọc.
Từ đồng nghĩa
  • Selection: Tuyển chọn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong sách).
  • Compilation: Tuyển tập, bộ sưu tập.
  • Textbook: Sách giáo khoa.
Lưu ý
  • Từ "delectus" nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa "sự lựa chọn". Trong tiếng Anh, đây một từ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong bối cảnh giáo dục cổ điển hoặc học thuật để chỉ một loại sách giáo khoa cụ thể.
delectus

A student reads from a delectus in the library.

danh từ
  1. sách trích giảng (gồm những đoạn văn trích)