delft
/delf/ Cách viết khác : (delft) /delft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ gốm Delft: Một loại đồ gốm tráng men, thường có màu trắng với họa tiết trang trí màu xanh lam, có nguồn gốc từ thành phố Delft, Hà Lan.
- Phong cách gốm Delft: Chỉ phong cách hoặc kỹ thuật sản xuất đồ gốm đặc trưng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a beautiful collection of antique delft. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm delft cổ tuyệt đẹp.)
- She collects blue and white delft. (Cô ấy sưu tầm đồ gốm delft màu trắng và xanh lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Delftware": Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và chính xác hơn để chỉ đồ gốm Delft, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
- This piece is a fine example of 17th-century Delftware. (Món đồ này là một ví dụ điển hình của đồ gốm Delftware thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
- Delftware (n): Đồ gốm Delft (cách gọi chuyên ngành).
- Tin-glazed earthenware (n): Đồ gốm đất nung tráng men thiếc (mô tả kỹ thuật chung của dòng gốm này).
Từ đồng nghĩa
- Delftware: đồ gốm Delft.
- Blue and white pottery: đồ gốm trắng xanh (mô tả đặc điểm phổ biến nhất).
Lưu ý
- Từ "delft" (viết thường) thường được dùng như một danh từ chung để chỉ loại đồ gốm này. Khi viết hoa ("Delft"), nó có thể trực tiếp chỉ thành phố Delft ở Hà Lan, nơi khởi nguồn của loại gốm này.
danh từ
- đồ gốm đenfơ (sản xuất tại Hà-lan)