deliberate defence

Học thuật
Thân thiện
deliberate defence

A deliberate defence is prepared well before the enemy's arrival.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Sự phòng thủ thận trọng, sự phòng ngự chuẩn bị: Một chiến lược phòng thủ được tổ chức chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước khi tiếp xúc với quân địch, tận dụng thời gian sẵn để củng cố vị trí. Hệ thống này thường bao gồm một khu vực được củng cố kiên cố (với các lô cốt, công sự) các hệ thống liên lạc, hậu cần bài bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered a deliberate defence of the mountain pass, constructing bunkers and laying minefields. (Vị tướng ra lệnh phòng thủ thận trọnghẻm núi, xây dựng các lô cốt rải bãi mìn.)
    • Their success was due to a well-planned deliberate defence that exhausted the enemy's forces. (Thành công của họ nhờ vào một sự phòng ngự chuẩn bị được lên kế hoạch tốt, làm kiệt quệ lực lượng của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuyết văn bản quân sự chuyên nghiệp để phân biệt với các hình thức phòng thủ khác như "hasty defence" (phòng thủ vội vàng/khẩn cấp).
  • Có thể dùng trong ẩn dụ để chỉ một chiến lược ứng phó thận trọng, tính toán trong các tình huống cạnh tranh hoặc xung đột phi quân sự.
    • The company's deliberate defence against the hostile takeover involved a complex legal and financial strategy. (Biện pháp phòng thủ thận trọng của công ty trước vụ thâu tóm thù địch liên quan đến một chiến lược pháp tài chính phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Deliberate defense (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. Cùng nghĩa với "deliberate defence" (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Prepared defence (danh từ): Sự phòng thủ đã được chuẩn bị sẵn. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào sự chuẩn bị từ trước).
  • Fortified zone (danh từ): Khu vực được củng cố. (Đây một thành phần thường thấy của một "deliberate defence").
Từ đồng nghĩa
  • Planned defence: Sự phòng thủ kế hoạch.
  • Organized defence: Sự phòng thủ được tổ chức bài bản.
Từ trái nghĩa
  • Hasty defence: Sự phòng thủ vội vàng/khẩn cấp (được tổ chức nhanh chóng trong hoặc ngay sau khi tiếp xúc với địch).
  • Mobile defence: Sự phòng thủ động (tập trung vào tính linh hoạt phản công).
deliberate defence

A deliberate defence is prepared well before the enemy's arrival.

Noun
  1. sự phòng thủ thận trọng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống