deliberately
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách có chủ ý, cố ý, hoặc có suy tính kỹ lưỡng.
- Có chủ ý, cố tình: Diễn tả hành động được thực hiện với mục đích rõ ràng, không phải do vô tình hay ngẫu nhiên.
- Một cách chậm rãi, thận trọng: Diễn tả hành động được thực hiện một cách từ tốn, không vội vàng, có tính toán.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (cố ý):
- She deliberately ignored my question. (Cô ấy cố tình phớt lờ câu hỏi của tôi.)
- He deliberately broke the vase to get attention. (Anh ta cố ý làm vỡ bình hoa để gây chú ý.)
Nghĩa 2 (chậm rãi, thận trọng):
- The artist painted deliberately, stroke by stroke. (Người họa sĩ vẽ một cách chậm rãi, từng nét cọ một.)
- She walked deliberately across the room, making sure not to trip. (Cô ấy bước đi một cách thận trọng qua căn phòng, đảm bảo không vấp ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deliberately" + động từ chỉ hành động: Thường được dùng để nhấn mạnh tính chủ động của hành động.
- The politician deliberately misled the public. (Chính trị gia đã cố tình đánh lừa công chúng.)
Trong văn viết trang trọng: "deliberately" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật để chỉ hành vi có ý thức.
- The defendant acted deliberately, not under duress. (Bị cáo đã hành động có chủ ý, không phải dưới áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Deliberate (tính từ): có chủ ý, có suy tính.
- It was a deliberate act of kindness. (Đó là một hành động tử tế có chủ ý.)
- Deliberation (danh từ): sự suy tính kỹ lưỡng, sự thảo luận.
- After much deliberation, they reached a decision. (Sau nhiều suy tính, họ đã đi đến quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Intentionally: một cách cố ý.
- She intentionally spilled the coffee. (Cô ấy cố ý làm đổ cà phê.)
- On purpose: cố tình.
- He did it on purpose to annoy me. (Anh ta làm điều đó cố tình để chọc tức tôi.)
- Willfully: một cách cố ý, có chủ tâm (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The child willfully disobeyed the rules. (Đứa trẻ cố tình không tuân theo quy tắc.)
Từ trái nghĩa
- Accidentally: một cách vô tình, ngẫu nhiên.
- I accidentally deleted the file. (Tôi vô tình xóa tập tin.)
- Unintentionally: không cố ý.
- He unintentionally hurt her feelings. (Anh ấy vô tình làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- With malice aforethought: (thuật ngữ pháp lý) có chủ ý gây hại từ trước.
- The crime was committed with malice aforethought. (Tội ác được thực hiện với chủ ý gây hại từ trước.)