deliberative assembly

Học thuật
Thân thiện
deliberative assembly

A deliberative assembly meets in a chamber to discuss new policies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội nghị thảo luận: Một nhóm người được tập hợp lại một cách tổ chức với mục đích chính xem xét, thảo luận đưa ra quyết định về các vấn đề chung một cách thận trọng không vội vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The United Nations General Assembly is a classic example of a deliberative assembly. (Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc một dụ điển hình của một hội nghị thảo luận.)
    • The city council functions as a deliberative assembly to debate local policies. (Hội đồng thành phố hoạt động như một hội nghị thảo luận để tranh luận về các chính sách địa phương.)
    • A deliberative assembly requires formal rules of procedure to guide its discussions. (Một hội nghị thảo luận đòi hỏi các quy tắc thủ tục chính thức để hướng dẫn các cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a deliberative assembly": triệu tập một hội nghị thảo luận.

    • The board will convene a deliberative assembly next month to review the company's strategy. (Ban giám đốc sẽ triệu tập một hội nghị thảo luận vào tháng tới để xem xét chiến lược của công ty.)
  • "the proceedings of a deliberative assembly": các phiên họp/thủ tục của một hội nghị thảo luận.

    • The proceedings of the deliberative assembly are recorded in the official minutes. (Các phiên họp của hội nghị thảo luận được ghi chép trong biên bản chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Deliberative (adj): thuộc về thảo luận, tính chất thảo luận.

    • The committee entered a deliberative phase. (Ủy ban bước vào giai đoạn thảo luận.)
  • Assembly (n): cuộc họp, đại hội, nhóm người được tập hợp.

    • The school assembly will be held in the gym. (Buổi họp toàn trường sẽ được tổ chức tại nhà thi đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Forum: diễn đàn (nơi thảo luận công khai).
  • Council: hội đồng (nhóm người được bầu hoặc chỉ định để thảo luận quyết định).
  • Conclave: hội nghị kín (thường nhỏ riêng tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ cố định "deliberative assembly".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "deliberative assembly".)

deliberative assembly

A deliberative assembly meets in a chamber to discuss new policies.

Noun
  1. hội nghị thảo luận