delineator

/di'linieitə/
Học thuật
Thân thiện
delineator

A cartographer uses a delineator to draw precise borders on a map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vẽ, người vạch: Một người nhiệm vụ vẽ hoặc vạch ra các đường nét, hình dạng, hoặc ranh giới.
    • Người mô tả, người phác họa: Một người mô tả hoặc phác họa một cái đó bằng lời nói hoặc văn bản một cách chi tiết rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect acted as the main delineator of the city's new master plan. (Kiến trúc sư đóng vai trò người vẽ chính cho quy hoạch tổng thể mới của thành phố.)
    • She is a skilled delineator of human emotions in her novels. ( ấy một người phác họa tài tình về cảm xúc con người trong các tiểu thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quy hoạch: "Delineator" có thể chỉ một chuyên gia chịu trách nhiệm xác định đánh dấu các ranh giới, chẳng hạn như ranh giới tài sản hoặc khu vực xây dựng.
    • The surveyor worked as a delineator for the new highway project. (Nhà khảo sát đã làm việc với tư cách người vạch định cho dự án đường cao tốc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Delineate (động từ): Vẽ, phác họa, mô tả chi tiết.
    • The report delineates the steps needed for success. (Báo cáo phác họa các bước cần thiết để thành công.)
  • Delineation (danh từ): Sự vẽ, sự phác họa; bản vẽ, bản mô tả.
    • His delineation of the character was very precise. (Sự mô tả nhân vật của ông ấy rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Depicter: Người miêu tả, người mô tả.
  • Describer: Người mô tả.
  • Drafter: Người phác thảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "delineator").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "delineator").

delineator

A cartographer uses a delineator to draw precise borders on a map.

danh từ
  1. người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ