delinquescent
/,deli'kwesnt/
Học thuậtThân thiện
A chemist observes a delinquescent substance absorbing moisture from the air.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tan ra, chảy rữa: Trạng thái của một chất rắn bắt đầu hóa lỏng hoặc trở nên mềm nhão, thường do hấp thụ hơi ẩm từ không khí. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Calcium chloride is a delinquescent salt. (Canxi clorua là một loại muối dễ chảy rữa.)
- The delinquescent compound absorbed moisture from the air and turned into a puddle. (Hợp chất dễ chảy rữa đã hấp thụ hơi ẩm từ không khí và biến thành một vũng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "delinquescent behavior": đặc tính chảy rữa.
- The experiment demonstrated the delinquescent behavior of sodium hydroxide pellets. (Thí nghiệm đã chứng minh đặc tính chảy rữa của viên natri hydroxit.)
- "delinquescent material": vật liệu dễ chảy rữa.
- These chemicals must be stored in airtight containers because they are delinquescent materials. (Những hóa chất này phải được bảo quản trong hộp kín vì chúng là vật liệu dễ chảy rữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Deliquesce (động từ): chảy rữa, tan ra thành chất lỏng.
- The salt will deliquesce in humid conditions. (Muối sẽ chảy rữa trong điều kiện ẩm ướt.)
- Deliquescence (danh từ): hiện tượng chảy rữa.
- Deliquescence is a common property of some salts. (Hiện tượng chảy rữa là một tính chất phổ biến của một số loại muối.)
- Hygroscopic (tính từ): hút ẩm. (Lưu ý: Một chất 'hygroscopic' hấp thụ hơi ẩm nhưng không nhất thiết phải chảy rữa, trong khi 'delinquescent' là một dạng hút ẩm mạnh dẫn đến hóa lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Liquefying: đang hóa lỏng.
- Dissolving: đang hòa tan (thường trong chất lỏng, trong khi 'delinquescent' thường do hơi ẩm trong không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "delinquescent" do tính chất chuyên môn của nó.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "delinquescent".
A chemist observes a delinquescent substance absorbing moisture from the air.
tính từ
- tan ra
- (hoá học) chảy rữa