delivery van
/di'livəri'væn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe giao hàng: Một loại xe tải nhỏ, thường có thùng kín, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển và phân phối hàng hóa, sản phẩm từ một kho, cửa hàng hoặc trung tâm phân phối đến tay khách hàng hoặc các điểm bán lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bakery uses a small delivery van to bring fresh bread to local shops every morning. (Tiệm bánh sử dụng một chiếc xe giao hàng nhỏ để chở bánh mì tươi đến các cửa hàng địa phương mỗi sáng.)
- Please wait for the delivery van; your package is on its way. (Vui lòng chờ xe giao hàng; gói hàng của bạn đang trên đường tới.)
- The company has painted its logo on the side of all its delivery vans. (Công ty đã sơn logo của họ lên thành tất cả các xe giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, hậu cần và dịch vụ khách hàng. Nó nhấn mạnh chức năng phân phối hơn là kích thước hay trọng tải của xe.
Biến thể và từ gần giống
- Delivery truck (n): Xe tải giao hàng (có thể lớn hơn một chút so với "van").
- Van (n): Xe tải nhỏ, xe thùng. "Delivery van" là một loại "van" cụ thể với mục đích giao hàng.
- Courier van (n): Xe chuyển phát nhanh (nhấn mạnh tốc độ và dịch vụ chuyển phát).
Từ đồng nghĩa
- Goods van: Xe chở hàng hóa.
- Distribution vehicle: Phương tiện phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "delivery van".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "delivery van".)