deliveryman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giao hàng: Người có công việc là vận chuyển và phân phát hàng hóa (như thư từ, bưu kiện, đồ ăn) từ một địa điểm này (như cửa hàng, kho) đến tay người nhận tại một địa điểm khác (thường là nhà riêng hoặc cơ quan).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deliveryman brought a package to our door this morning. (Người giao hàng đã mang một bưu kiện đến cửa nhà chúng tôi sáng nay.)
- Please sign this form to confirm you received the items from the deliveryman. (Vui lòng ký vào phiếu này để xác nhận bạn đã nhận hàng từ người giao hàng.)
- I gave a tip to the deliveryman for his quick service. (Tôi đã cho người giao hàng một ít tiền boa vì dịch vụ nhanh chóng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại và dịch vụ hậu cần. Nó nhấn mạnh vào hành động giao nhận vật lý cuối cùng (last-mile delivery).
- Có thể dùng để chỉ người làm việc cho các dịch vụ giao hàng chuyên biệt như giao thức ăn, giao bưu phẩm, hoặc giao hàng từ siêu thị trực tuyến.
Biến thể và từ gần giống
- Delivery person (n): Người giao hàng (cách gọi trung tính hơn về giới tính).
- Courier (n): Nhân viên chuyển phát, thường dùng cho các bưu kiện, tài liệu quan trọng hoặc tốc độ cao.
- Mail carrier / Postman (n): Người đưa thư (chuyên cho dịch vụ bưu chính).
- Driver (n): Tài xế, người lái xe (nghề nghiệp rộng hơn, có thể bao gồm cả việc giao hàng).
Từ đồng nghĩa
- Carrier: Người vận chuyển.
- Messenger: Người đưa tin, người chuyển phát.
- Distributor: Người phân phối (thường ở cấp độ lớn hơn, như nhà phân phối sỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'deliveryman')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'deliveryman')
Noun
- người vận chuyển, ngưới phân phát