Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát
  • người giao hàng
  • người kể lại, người thuật lại; người nói
Related words
Related search result for "deliverer"
Comments and discussion on the word "deliverer"