deliverer
/di'livərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giao hàng, người phân phát: Một người có nhiệm vụ chuyển giao hàng hóa, thư từ hoặc vật phẩm đến một địa điểm hoặc người nhận cụ thể.
- Người cứu nguy, người giải thoát: Một người giải cứu hoặc giải phóng ai đó khỏi tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc ràng buộc.
- Người truyền đạt, người trình bày: Một người chuyển tải, công bố hoặc thông báo một thông điệp, bài phát biểu hoặc tin tức.
Ví dụ sử dụng
Người giao hàng:
- The deliverer left the package at the front door. (Người giao hàng để gói hàng ở cửa trước.)
- She works as a food deliverer for a local restaurant. (Cô ấy làm người giao đồ ăn cho một nhà hàng địa phương.)
Người cứu nguy, người giải thoát:
- In the story, the knight was hailed as the deliverer of the kingdom. (Trong câu chuyện, hiệp sĩ được ca tụng là người giải cứu vương quốc.)
- They saw the new law as a deliverer from oppression. (Họ xem luật mới như một người giải thoát khỏi sự áp bức.)
Người truyền đạt:
- He was the deliverer of the bad news to the family. (Anh ấy là người thông báo tin buồn cho gia đình.)
- The prophet was seen as a deliverer of divine messages. (Vị tiên tri được xem là người truyền đạt các thông điệp thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A deliverer of justice": Người thực thi công lý.
- The judge aimed to be a deliverer of justice. (Vị thẩm phán mong muốn trở thành người thực thi công lý.)
"The promised deliverer": Người giải cứu được hứa hẹn (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại).
- Many awaited the arrival of the promised deliverer. (Nhiều người chờ đợi sự xuất hiện của vị cứu tinh được hứa hẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Deliver (động từ): Giao hàng, giải thoát, truyền đạt.
- The company will deliver the goods tomorrow. (Công ty sẽ giao hàng vào ngày mai.)
- He delivered a powerful speech. (Anh ấy đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ.)
Delivery (danh từ): Sự giao hàng, sự phân phát; cách trình bày.
- The delivery of the parcel was delayed. (Việc giao bưu kiện bị trì hoãn.)
- Her delivery of the poem was very moving. (Cách cô ấy đọc bài thơ rất cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Courier / Messenger: Người đưa thư, người chuyển phát.
- Savior / Rescuer: Vị cứu tinh, người giải cứu.
- Bearer / Conveyor: Người mang, người chuyển tải (thông điệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "deliverer". Các phrasal verb liên quan thường bắt nguồn từ động từ "deliver") - Deliver on (something): Thực hiện đúng như đã hứa. - He failed to deliver on his promises. (Anh ta đã không thực hiện được những lời hứa của mình.)
- Deliver up (someone/something): Giao nộp, đầu hàng.
- The traitor delivered up the castle to the enemy. (Kẻ phản bội đã giao nộp lâu đài cho quân địch.)
Thành ngữ liên quan
- To be one's own deliverer: Tự mình giải cứu lấy mình.
- In the end, she had to be her own deliverer. (Cuối cùng, cô ấy phải tự mình giải cứu lấy mình.)
danh từ
- người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát
- người giao hàng
- người kể lại, người thuật lại; người nói