delphinium

/del'finiəm/
Học thuật
Thân thiện
delphinium

Un jardinier plante un delphinium dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây hoa tai thỏ: Một loại cây cảnh thuộc họ Mao lương, thường hoa cao, màu sắc rực rỡ (thườngxanh lam, tím, trắng hoặc hồng), mọc thành chùm dài. Tên gọi "hoa tai thỏ" trong tiếng Việt là do hình dáng của bông hoa giống với tai của con thỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai planté des delphiniums bleus au fond du jardin. (Tôi đã trồng những cây hoa tai thỏ màu xanh lamcuối vườn.)
    • Les delphiniums ajoutent une touche de couleur verticale aux massifs de fleurs. (Những cây hoa tai thỏ thêm một nét màu sắc theo chiều dọc cho các luống hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học phân loại thực vật, "delphinium" là tên chi thực vật (danh pháp khoa học: ), bao gồm nhiều loài khác nhau.
  • Trong ngữ cảnh văn chương hoặc biểu tượng, hoa delphinium có thể tượng trưng cho sự thanh thản, nhẹ nhàng hoặc một tình cảm gắn bó.
Biến thể từ gần giống
  • Pied-d'alouette: Đâymột tên gọi khác trong tiếng Pháp cho cùng một loài cây, có nghĩa đen là "chân chim chiền chiện".
  • Renonculacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Mao lương, là họ thực vật bao gồm chi .
Từ đồng nghĩa
  • Pied-d'alouette (danh từ giống đực): chân chim chiền chiện (tên gọi khác của cùng một loài cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "delphinium".

delphinium

Un jardinier plante un delphinium dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hoa tai thỏ