delphinus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Chi Cá heo đại dương: Một chi động vật có vú sống ở biển, thuộc họ Delphinidae, bao gồm các loài cá heo mõm dài phổ biến.
- Chòm sao Hải Đồn: Một chòm sao nhỏ ở bầu trời phía Bắc, nằm gần các chòm sao Phi Mã (Pegasus) và Thiên Ưng (Aquila).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chi sinh vật):
- The common dolphin belongs to the genus Delphinus. (Cá heo mũi chai thông thường thuộc chi Delphinus.)
- Scientists are studying the communication methods of Delphinus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương thức giao tiếp của chi Cá heo đại dương.)
Danh từ (Chòm sao):
- On a clear night, you can try to spot the constellation Delphinus between Pegasus and Aquila. (Vào một đêm trời quang, bạn có thể thử tìm chòm sao Hải Đồn giữa chòm Phi Mã và Thiên Ưng.)
- Delphinus is sometimes called "The Dolphin" by astronomers. (Chòm sao Hải Đồn đôi khi được các nhà thiên văn học gọi là "Con Cá heo".)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân loại học: Từ "Delphinus" được viết in nghiêng (hoặc có dấu gạch dưới) khi dùng để chỉ tên chi trong văn bản khoa học.
- The taxonomic classification is: Kingdom Animalia, Phylum Chordata, Class Mammalia, Order Cetacea, Family Delphinidae, Genus Delphinus. (Phân loại khoa học là: Giới Động vật, Ngành Dây sống, Lớp Thú, Bộ Cá voi, Họ Cá heo đại dương, Chi Delphinus.)
Trong thiên văn học: Khi viết hoa, "Delphinus" dùng để chỉ chòm sao, thường đi kèm với từ "constellation".
- The star Gamma Delphini is part of the constellation Delphinus. (Ngôi sao Gamma Delphini là một phần của chòm sao Hải Đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Delphinid (n): Thuộc họ cá heo đại dương (Delphinidae).
- Delphinic (adj): (Thuộc về) cá heo; có tính chất liên quan đến cá heo hoặc chi Delphinus.
- Delphini (n): Dạng sở hữu cách, thường dùng trong tên các ngôi sao thuộc chòm sao Hải Đồn (ví dụ: Alpha Delphini).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa chi sinh vật: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "the dolphin genus" (chi cá heo).
- Cho nghĩa chòm sao: The Dolphin (Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho chòm sao này).
Noun
- chi Cá heo đại dương
- Chòm sao Hải Đồn phía bắc bán cầu