delta iron

Học thuật
Thân thiện
delta iron

A scientist observes delta iron forming in a high-temperature furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắt đenta: Một dạng thù hình (allotrope) của nguyên tố sắt, ổn định trong khoảng nhiệt độ từ 1403 độ C đến điểm nóng chảy (1532 độ C). Đây cấu trúc tinh thể của sắt nguyên chấtnhiệt độ rất cao, ngay trước khi chuyển sang thể lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Delta iron has a body-centered cubic crystal structure. (Sắt đenta cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối.)
    • The transformation from gamma iron to delta iron occurs at 1403°C. (Sự chuyển đổi từ sắt gamma sang sắt đenta xảy ra ở 1403°C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luyện kim khoa học vật liệu: Thuật ngữ "delta iron" được sử dụng chuyên ngành để mô tả pha (phase) của sắt trong các biểu đồ trạng thái sắt-cacbon (giản đồ pha), đặc biệt quan trọng để hiểu quá trình nhiệt luyện thép gang.
    • The presence of delta iron in the microstructure affects the material's properties. (Sự hiện diện của sắt đenta trong vi cấu trúc ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Allotropes of iron (Các thù hình của sắt):
    • Alpha iron (α-Fe) / Ferrite: Sắt anpha, ổn địnhnhiệt độ phòng.
    • Gamma iron (γ-Fe) / Austenite: Sắt gamma, ổn địnhnhiệt độ cao (912°C - 1403°C).
    • Delta iron (δ-Fe): Sắt đenta, ổn địnhnhiệt độ rất cao (1403°C - 1538°C).
Từ đồng nghĩa
  • δ-Fe: Ký hiệu khoa học thường dùng.
  • Delta ferrite: Đôi khi được gọi là ferrit đenta, mặc dù thuật ngữ này có thể gây nhầm lẫn với pha ferrit (alpha iron) ở nhiệt độ thấp.
Lưu ý
  • "Delta iron" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày chỉ xuất hiện trong bối cảnh luyện kim, khoa học vật liệu hóa học rắn.
  • Không nhầm lẫn với từ "delta" chỉ vùng châu thổ sông. Trong ngữ cảnh này, "delta" chữ cái Hy Lạp được dùng để đặt tên cho pha của sắt.
delta iron

A scientist observes delta iron forming in a high-temperature furnace.

Noun
  1. sắt đenta