delta ray
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tia delta: Một electron thứ cấp bị bật ra khỏi nguyên tử hoặc phân tử khi nó bị bức xạ ion hóa (như tia alpha) đi qua. Đây là một loại bức xạ thứ cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The path of the alpha particle was visible in the cloud chamber due to the delta rays it produced. (Đường đi của hạt alpha có thể nhìn thấy trong buồng mây nhờ các tia delta mà nó tạo ra.)
- Delta rays are a form of secondary ionization. (Tia delta là một dạng ion hóa thứ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý hạt nhân: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả tương tác của bức xạ ion hóa năng lượng cao (như chùm tia alpha) với vật chất. Các tia delta là dấu hiệu cho thấy năng lượng từ bức xạ nguyên phát đã được truyền cho các electron trong nguyên tử.
- The study focused on the energy distribution of delta rays emitted from the target material. (Nghiên cứu tập trung vào sự phân bố năng lượng của các tia delta phát ra từ vật liệu mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Secondary electron (n): Electron thứ cấp. Đây là thuật ngữ rộng hơn, trong đó tia delta là một loại electron thứ cấp đặc biệt được tạo ra bởi bức xạ ion hóa trực tiếp.
- Ionizing radiation (n): Bức xạ ion hóa. Là bức xạ có đủ năng lượng để đánh bật electron ra khỏi nguyên tử, tạo ra các ion và có thể sinh ra tia delta.
Từ đồng nghĩa
- Secondary emission electron: Electron phát xạ thứ cấp (trong ngữ cảnh cụ thể này).
- Knock-on electron: Electron bị bật ra (mô tả cơ chế tương tác).