deltoid leaf

Học thuật
Thân thiện
deltoid leaf

A maple tree has a deltoid leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • hình tam giác (hình delta): Một loại đơn hình dạng giống như chữ cái viết hoa Delta (Δ) trong tiếng Hy Lạp, tức là hình tam giác với phần đế rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poplar tree is easily identified by its deltoid leaf. (Cây dương dễ dàng được nhận biết bởi chiếc hình tam giác của .)
    • Botanists note that a deltoid leaf often has a flattened base. (Các nhà thực vật học lưu ý rằng một hình delta thường phần đế phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả thực vật học chuyên môn để phân loại nhận dạng thực vật dựa trên hình thái .
Biến thể từ liên quan
  • Deltoid (Tính từ): hình tam giác, hình chữ delta.
    • deltoid muscle ( delta)
  • Simple leaf (Danh từ): đơn (một với một phiến duy nhất).
  • Leaf shape (Cụm danh từ): Hình dạng .
Từ đồng nghĩa
  • Triangular leaf: hình tam giác (từ đồng nghĩa mô tả phổ biến hơn, nhưng ít chuyên môn hơn "deltoid").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật học này.

deltoid leaf

A maple tree has a deltoid leaf.

Noun
  1. hình Đenta, hình tam giác