demagoguery

/'deməgɔgri/
Học thuật
Thân thiện
demagoguery

A politician uses demagoguery to sway the crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đoạn mị dân, sự mị dân: Phương pháp chính trị lôi kéo quần chúng bằng những lời hứa hẹn hấp dẫn, lời lẽ kích động tình cảm thành kiến của đám đông, thay vì dựa trên lẽ sự thật khách quan. Đây hành vi thao túng công chúng để giành hoặc duy trì quyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's speech was pure demagoguery, full of empty promises and fearmongering. (Bài phát biểu của chính trị gia đó thuần túy thủ đoạn mị dân, đầy những lời hứa suông sự gieo rắc nỗi sợ hãi.)
    • History has shown that demagoguery can be a dangerous tool in unstable societies. (Lịch sử đã chỉ ra rằng sự mị dân có thể một công cụ nguy hiểm trong các xã hội bất ổn.)
    • He accused his opponent of resorting to demagoguery instead of discussing real policy issues. (Ông ta buộc tội đối thủ của mình viện đến thủ đoạn mị dân thay vì thảo luận các vấn đề chính sách thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the demagoguery of...": thủ đoạn mị dân của (ai/điều ).

    • The demagoguery of the leader exploited the economic anxieties of the people. (Thủ đoạn mị dân của vị lãnh đạo đã khai thác nỗi lo lắng về kinh tế của người dân.)
  • "to descend into demagoguery": sa vào/trượt vào lối mị dân.

    • The debate quickly descended into demagoguery, with both sides making personal attacks. (Cuộc tranh luận nhanh chóng sa vào lối mị dân, khi cả hai bên đều thực hiện những cuộc tấn công cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Demagogue (danh từ): kẻ mị dân, nhà hùng biện mị dân. Người thực hành demagoguery.

    • He was labeled a dangerous demagogue by his critics. (Ông ta bị những người chỉ trích gán cho một kẻ mị dân nguy hiểm.)
  • Demagogic (tính từ): (thuộc về) mị dân, tính chất mị dân.

    • His demagogic rhetoric appealed to the crowd's worst instincts. (Lời lẽ mị dân của ông ta đã khơi gợi những bản năng tồi tệ nhất của đám đông.)
  • Demagogy (danh từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với demagoguery) thủ đoạn mị dân.

Từ đồng nghĩa
  • Rabble-rousing: sự kích động đám đông.
  • Populism (trong ngữ cảnh tiêu cực): chủ nghĩa dân túy (theo nghĩa chỉ việc chiều theo ý thích nhất thời của quần chúng không quan tâm đến lợi ích lâu dài).
  • Emotional appeal: sự kêu gọi dựa trên cảm xúc (một phần của demagoguery).
Từ trái nghĩa
  • Reasoned argument: lập luận có lý lẽ.
  • Principled leadership: sự lãnh đạo nguyên tắc.
  • Sober discourse: sự thảo luận tỉnh táo, chín chắn.
Thành ngữ liên quan
  • To play on people's fears/emotions: chơi vào nỗi sợ/cảm xúc của người dân. (Đây một kỹ thuật cốt lõi của demagoguery).
    • The campaign was accused of demagoguery for playing on people's fears about immigration. (Chiến dịch đó bị cáo buộc mị dân đã chơi vào nỗi sợ của người dân về vấn đề nhập cư.)
demagoguery

A politician uses demagoguery to sway the crowd.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) demagogy

Từ đồng nghĩa