demandant

/di'mɑ:ndənt/
Học thuật
Thân thiện
demandant

The demandant filed a lawsuit against the defendant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên đơn, bên kiện: Trong pháp , "demandant" chỉ người khởi kiện, người đưa ra yêu cầu hoặc khiếu nại trước tòa án để đòi hỏi một quyền lợi hoặc bồi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The demandant filed a lawsuit against the company for breach of contract. (Bên nguyên đơn đã nộp đơn kiện công ty vi phạm hợp đồng.)
    • In the court records, the demandant is listed as the plaintiff. (Trong hồ sơ tòa án, bên nguyên đơn được liệt kê người khởi kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To appear as a demandant": Xuất hiện với tư cách nguyên đơn.
    • She will appear as the demandant in the civil case. ( ấy sẽ xuất hiện với tư cách nguyên đơn trong vụ án dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Demand (động từ/danh từ): yêu cầu, đòi hỏi.

    • The workers demand higher wages. (Công nhân đòi hỏi mức lương cao hơn.)
  • Demander (danh từ): người yêu cầu (nghĩa chung, không chuyên về pháp ).

    • He was the demander of an explanation. (Anh ấy người yêu cầu một lời giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaintiff: nguyên đơn, người khởi kiện (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh pháp hiện đại).
  • Claimant: người khiếu nại, người đòi quyền lợi.
Lưu ý
  • Sử dụng: Từ "demandant" một thuật ngữ pháp cổ chuyên ngành, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản luật hoặc ngữ cảnh lịch sử. Trong tiếng Anh pháp hiện đại, "plaintiff" hoặc "claimant" được sử dụng phổ biến hơn.
demandant

The demandant filed a lawsuit against the defendant.

danh từ
  1. (pháp ) người kiện, bên kiện