demandant
/di'mɑ:ndənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên đơn, bên kiện: Trong pháp lý, "demandant" chỉ người khởi kiện, người đưa ra yêu cầu hoặc khiếu nại trước tòa án để đòi hỏi một quyền lợi hoặc bồi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The demandant filed a lawsuit against the company for breach of contract. (Bên nguyên đơn đã nộp đơn kiện công ty vì vi phạm hợp đồng.)
- In the court records, the demandant is listed as the plaintiff. (Trong hồ sơ tòa án, bên nguyên đơn được liệt kê là người khởi kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To appear as a demandant": Xuất hiện với tư cách là nguyên đơn.
- She will appear as the demandant in the civil case. (Bà ấy sẽ xuất hiện với tư cách là nguyên đơn trong vụ án dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Demand (động từ/danh từ): yêu cầu, đòi hỏi.
- The workers demand higher wages. (Công nhân đòi hỏi mức lương cao hơn.)
Demander (danh từ): người yêu cầu (nghĩa chung, không chuyên về pháp lý).
- He was the demander of an explanation. (Anh ấy là người yêu cầu một lời giải thích.)
Từ đồng nghĩa
- Plaintiff: nguyên đơn, người khởi kiện (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh pháp lý hiện đại).
- Claimant: người khiếu nại, người đòi quyền lợi.
Lưu ý
- Sử dụng: Từ "demandant" là một thuật ngữ pháp lý cổ và chuyên ngành, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản luật cũ hoặc ngữ cảnh lịch sử. Trong tiếng Anh pháp lý hiện đại, "plaintiff" hoặc "claimant" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- (pháp lý) người kiện, bên kiện