demantoid

Học thuật
Thân thiện
demantoid

A jeweler examines a demantoid under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá quý màu lục, thuộc nhóm khoáng vật andradite (một loại garnet): "demantoid" một biến thể quý hiếm của garnet, màu xanh lục đặc trưng độ lấp lánh cao, thường được sử dụng trong trang sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler showed me a stunning demantoid set in a ring. (Người thợ kim hoàn cho tôi xem một viên demantoid tuyệt đẹp được đặt trong một chiếc nhẫn.)
    • Demantoid is prized for its brilliant green color and high dispersion. (Demantoid được đánh giá cao nhờ màu xanh lục rực rỡ độ tán sắc cao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demantoid garnet": Cụm từ chuyên ngành để chỉ rõ loại garnet này, thường dùng trong ngành đá quý khoáng vật học.
    • This necklace features a rare demantoid garnet from Russia. (Chiếc vòng cổ này gắn một viên demantoid garnet hiếm có từ Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Andradite (n): Andradit, tên của nhóm khoáng vật garnet demantoid một thành viên.
  • Garnet (n): Granat, nhóm khoáng vật silicat rộng lớn hơn bao gồm demantoid.
Từ đồng nghĩa
  • Green andradite: Andradit màu lục (cách gọi mô tả trong ngành học).
  • Uralian emerald: Ngọc lục bảo Ural (tên gọi không chính thức, tính lịch sử, do demantoid từng được khai thácdãy núi Ural).
demantoid

A jeweler examines a demantoid under bright light.

Noun
  1. đá andradite màu lục đẹp, được dùng làm đá quý