demarcator

/'dimɑ:keitə/
Học thuật
Thân thiện
demarcator

A surveyor uses a demarcator to mark the property line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người định ranh giới, người phân định: Một người hoặc thực thể nhiệm vụ xác lập, đánh dấu hoặc quy định một đường ranh giới hoặc sự phân cách rõ ràng giữa các khu vực, ý tưởng, hoặc phạm vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surveyor acted as the demarcator between the two properties. (Người khảo sát đã đóng vai trò người phân định ranh giới giữa hai bất động sản.)
    • In the debate, she served as a clear demarcator of the two opposing philosophies. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã đóng vai trò như một người phân định rõ ràng hai triết đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò trừu tượng: Có thể dùng để chỉ một nguyên tắc, sự kiện hoặc đặc điểm đóng vai trò phân định.
    • The invention of the printing press was a major demarcator between the medieval and modern eras. (Việc phát minh ra máy in một cột mốc phân định lớn giữa thời trung cổ thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Demarcate (động từ): phân định, vạch ranh giới.
    • The treaty demarcated the border between the two nations. (Hiệp ước đã phân định biên giới giữa hai quốc gia.)
  • Demarcation (danh từ): sự phân định, đường ranh giới.
    • The demarcation of responsibilities was unclear. (Sự phân định trách nhiệm không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Delimiter: người/vật phân giới.
  • Divider: người/vật chia cắt, phân chia.
  • Boundary setter: người đặt ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "demarcate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "demarcator".)

demarcator

A surveyor uses a demarcator to mark the property line.

danh từ
  1. người định ranh giới