demarche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chuyển dịch, các bước đi trong chính trị hoặc ngoại giao: "demarche" là một thuật ngữ ngoại giao, chỉ một động thái, một bước đi chính thức hoặc một loạt các hành động có tính toán trong các vấn đề chính trị hoặc ngoại giao. Nó thường liên quan đến một sáng kiến, một đề xuất chính thức hoặc một cách tiếp cận mới từ một chính phủ hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ambassador's latest demarche aimed to restart peace negotiations. (Động thái mới nhất của đại sứ nhằm mục đích khởi động lại các cuộc đàm phán hòa bình.)
- The government is considering a diplomatic demarche to address the border issue. (Chính phủ đang xem xét một bước đi ngoại giao để giải quyết vấn đề biên giới.)
- This political demarche represents a significant shift in strategy. (Bước đi chính trị này đại diện cho một sự thay đổi chiến lược đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a demarche": thực hiện một động thái/bước đi ngoại giao.
- The ministry decided to make a formal demarche to the neighboring country. (Bộ Ngoại giao quyết định thực hiện một động thái chính thức với nước láng giềng.)
"diplomatic demarche": động thái ngoại giao (cụm từ rất phổ biến).
- The protest was delivered through a diplomatic demarche. (Sự phản đối đã được chuyển tải thông qua một động thái ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Diplomatic move (n): bước đi ngoại giao (cụm từ đồng nghĩa thông dụng).
- Initiative (n): sáng kiến, bước khởi xướng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngoại giao).
- Step (n): bước đi, biện pháp (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Diplomatic step: bước đi ngoại giao.
- Official move: động thái chính thức.
- Political maneuver: thao tác/chuyển động chính trị.
Lưu ý sử dụng
- "Demarche" là một từ có tính học thuật và trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, chính trị hoặc các văn bản chính thức. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường được dùng để mô tả một hành động có chủ đích, được lên kế hoạch của một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
Noun
- sự chuyển dịch, các bước đi trong chính trị hoặc ngoại giao