demavend
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một ngọn núi lửa: "Demavend" là tên riêng của một ngọn núi lửa đang hoạt động, nằm ở phía bắc Iran. Đây là ngọn núi cao nhất ở Iran và là một biểu tượng quan trọng trong văn hóa và thần thoại Ba Tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Mount Demavend is a popular destination for experienced climbers. (Núi Demavend là một điểm đến phổ biến cho những nhà leo núi có kinh nghiệm.)
- The snow-capped peak of Demavend is visible from Tehran on clear days. (Đỉnh núi phủ tuyết của Demavend có thể nhìn thấy từ Tehran vào những ngày trời quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Demavend": Cụm từ này thường được dùng để chỉ chính ngọn núi, nhấn mạnh nó như một địa danh cụ thể.
- Legends say that a dragon is imprisoned within the Demavend. (Truyền thuyết kể rằng một con rồng bị giam cầm trong lòng núi Demavend.)
Biến thể và từ gần giống
- Damavand: Đây là cách viết và phiên âm phổ biến khác trong tiếng Anh và tiếng Ba Tư cho cùng một ngọn núi.
- Damavand is a stratovolcano. (Damavand là một núi lửa hình nón.)
Từ đồng nghĩa
- Volcano: Núi lửa (từ chung, không phải tên riêng).
- Peak: Đỉnh núi (từ chung).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "Demavend". Tuy nhiên, trong văn hóa Iran, ngọn núi này thường xuất hiện như một biểu tượng của sự vĩnh cửu và thách thức trong thơ ca và truyện kể.
Noun
- núi lửa vẫn hoạt động ở bắc Iran