demerara rum

Học thuật
Thân thiện
demerara rum

A bartender pours demerara rum into a cocktail shaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu rum nâu Guyana: Một loại rượu rum sẫm màu, hương vị đậm đà, được sản xuất truyền thống tại Guyana, một quốc giaNam Mỹ. Tên gọi "Demerara" bắt nguồn từ vùng Demerara của Guyana, nơi các đồn điền mía đường lịch sử cung cấp nguyên liệu cho việc chưng cất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cocktail recipe calls for a splash of demerara rum. (Công thức pha chế cocktail yêu cầu một chút rượu rum nâu Guyana.)
    • He prefers the rich, molasses-like flavor of demerara rum in his drinks. (Anh ấy thích hương vị đậm đà, giống mật mía của rượu rum nâu Guyana trong đồ uống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aged demerara rum": Rượu rum nâu Guyana đã đượctrong thùng gỗ, thường hương vị phức tạp sâu sắc hơn.
    • This aged demerara rum has notes of oak and dried fruit. (Loại rượu rum nâu Guyana ủ lâu năm này hương gỗ sồi trái cây khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Demerara sugar (n): Đường nâu Demerara, một loại đường thô hạt to, màu nâu vàng, cũng nguồn gốc từ vùng Demerara.

    • Demerara sugar is often used to sweeten coffee. (Đường nâu Demerara thường được dùng để làm ngọt cà phê.)
  • Dark rum (n): Rum đen, một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại rum màu sẫm hương vị mạnh, trong đó có thể bao gồm demerara rum.

    • Dark rum is a key ingredient in many tropical cocktails. (Rum đen thành phần chính trong nhiều loại cocktail nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Guyanese rum: Rượu rum Guyana (chỉ chung rượu rum sản xuất tại Guyana).
  • Dark Demerara: Rum Demerara đen (cách gọi nhấn mạnh màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ một loại đồ uống cụ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù liên quan trực tiếp đến từ này.)

demerara rum

A bartender pours demerara rum into a cocktail shaker.

Noun
  1. rượu rum nâu Guyana

Từ đồng nghĩa