demetrius
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Demetrius: Tên của một vị vua xứ Macedonia, con trai của Antigonus Cyclops. Ông và cha mình đã bị đánh bại trong trận Ipsus (337-283 trước Công nguyên).
Ví dụ sử dụng
- (Demetrius là một vị vua nổi tiếng của xứ Macedonia thời cổ đại.)
- (Trận Ipsus đã kết thúc triều đại của Demetrius và cha ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Demetrius Poliorcetes": Biệt danh của Demetrius, có nghĩa là "Kẻ vây hãm thành phố", do tài năng quân sự của ông trong việc bao vây các thành trì.
- Demetrius Poliorcetes was known for his siege warfare tactics. (Demetrius Poliorcetes nổi tiếng với chiến thuật chiến tranh bao vây.)
"Demetrius I of Macedon": Tên đầy đủ để phân biệt với các vị vua khác cùng tên trong lịch sử.
- Demetrius I of Macedon ruled after the death of his father Antigonus. (Demetrius I của Macedonia cai trị sau cái chết của cha mình là Antigonus.)
Biến thể và từ gần giống
Demetrian (tính từ): thuộc về Demetrius hoặc liên quan đến ông.
- The Demetrian dynasty was short-lived but influential. (Triều đại Demetrian tồn tại ngắn ngủi nhưng có ảnh hưởng.)
Demetrias (danh từ): tên một thành phố cổ được đặt theo tên Demetrius.
- Demetrias was a major port city in Thessaly. (Demetrias là một thành phố cảng lớn ở Thessaly.)
Từ đồng nghĩa
- King Demetrius: Vua Demetrius (cách gọi tương tự).
- Demetrius the Besieger: Demetrius Kẻ vây hãm (biệt danh trong tiếng Anh dịch từ "Poliorcetes").
Các cụm từ liên quan
"The reign of Demetrius": Triều đại của Demetrius.
- The reign of Demetrius was marked by constant warfare. (Triều đại của Demetrius được đánh dấu bởi chiến tranh liên miên.)
"The fall of Demetrius": Sự sụp đổ của Demetrius.
- The fall of Demetrius after Ipsus changed the balance of power in Greece. (Sự sụp đổ của Demetrius sau Ipsus đã thay đổi cán cân quyền lực ở Hy Lạp.)
Thành ngữ liên quan
- "As ambitious as Demetrius": Tham vọng như Demetrius (ám chỉ lòng tham vọng quyền lực không ngừng).
- He is as ambitious as Demetrius, always seeking more power. (Anh ta tham vọng như Demetrius, luôn tìm kiếm thêm quyền lực.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "demetrius"