demi-bouteille

Học thuật
Thân thiện
demi-bouteille

Une demi-bouteille de vin est posée sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nửa chai: Một chai dung tích bằng một nửa chai tiêu chuẩn, thường được dùng để chỉ kích cỡ chai rượu vang hoặc đồ uống cồn khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons commandé une demi-bouteille de vin rouge. (Chúng tôi đã gọi một nửa chai rượu vang đỏ.)
    • La demi-bouteille est parfaite pour un dîner à deux. (Nửa chai là hoàn hảo cho một bữa tối hai người.)
    • Le champagne est aussi disponible en demi-bouteille. (Champagne cũng có sẵn dưới dạng nửa chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc mua bán rượu, "demi-bouteille" thường ngụ ý một dung tích cụ thể là 37.5 cl (375 ml), tức là một nửa chai tiêu chuẩn 75 cl.
    • La carte des vins propose plusieurs crus en demi-bouteille. (Thực đơn rượu vang đề xuất một số loại rượu ngon dưới dạng nửa chai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouteille (danh từ giống cái): chai.
  • Demi (tính từ): nửa, một nửa. Khi đứng riêng, "un demi" thường chỉ một cốc bia cỡ 25 cl.
  • Quart de bouteille (danh từ giống đực): một phần chai (thường 18.75 cl, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Format 37,5 cl: cỡ 37.5 cl (cách nói kỹ thuật về dung tích).
  • Moitié de bouteille: một nửa chai (cách nói thông tục, ít dùng trong thực đơn chính thức).
demi-bouteille

Une demi-bouteille de vin est posée sur la table.

danh từ giống cái
  1. nửa chai