demi-brigade

Học thuật
Thân thiện
demi-brigade

La demi-brigade avance en formation sur le champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nửa lữ đoàn: Một đơn vị quân sự quân số khoảng bằng một nửa lữ đoàn thông thường.
    • (Sử học) Tiểu đoàn (trong cách mạng Pháp): Một đơn vị quân sự cấp tiểu đoàn được thành lập trong thời kỳ Cách mạng Pháp, thường được tạo ra bằng cách hợp nhất các tiểu đoàn tình nguyện viên cách mạng với các tiểu đoàn chính quy của quân đội hoàng gia .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La 13e demi-brigade de Légion étrangère s'est illustrée pendant la Seconde Guerre mondiale. (Đơn vị Nửa lữ đoàn dương thứ 13 đã lập nhiều chiến công trong Thế chiến thứ hai.)
    • Sous la Révolution, la création des demi-brigades a permis de réorganiser l'armée. (Dưới thời Cách mạng, việc thành lập các tiểu đoàn đã cho phép tổ chức lại quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme historique spécifique: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự của Pháp, đặc biệttừ năm 1793 đến 1803, khi hệ thống này bị bãi bỏ.
    • Les demi-brigades étaient composées d'un bataillon d'anciens soldats royaux et de deux bataillons de volontaires. (Các tiểu đoàn thời đó được cấu thành từ một tiểu đoàn cựu binh hoàng gia hai tiểu đoàn tình nguyện viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Brigade (danh từ giống cái): Lữ đoàn. Một đơn vị quân sự lớn hơn, thường bao gồm nhiều tiểu đoàn.
    • La brigade a reçu l'ordre d'avancer. (Lữ đoàn đã nhận lệnh tiến quân.)
  • Bataillon (danh từ giống đực): Tiểu đoàn. Đơn vị quân sự cơ bản, thường nhỏ hơn một trung đoàn.
    • Le bataillon a tenu sa position. (Tiểu đoàn đã giữ vững vị trí của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong bối cảnh lịch sử) Bataillon: Tiểu đoàn. Tuy nhiên, "demi-brigade" mang sắc thái lịch sử tổ chức đặc thù của thời kỳ Cách mạng.
  • Unité militaire: Đơn vị quân sự (nghĩa chung).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này hiện nay ít được dùng trong ngữ cảnh quân sự hiện đại, ngoại trừ tên gọi của một số đơn vị truyền thống (như trong dương Pháp). chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, sách báo về lịch sử.
  • danh từ giống cái, đi với các mạo từ "la", "une" tính từdạng giống cái (ví dụ: - một tiểu đoàn vinh quang).
demi-brigade

La demi-brigade avance en formation sur le champ de bataille.

danh từ giống cái
  1. nửa lữ đoàn
  2. (sử học) tiểu đoàn (trong cách mạng Pháp)